|
|
| Phương thức in |
Laser |
| Phương thức nén dữ liệu |
MH, MR, MMR |
| Hệ mạng viễn thông |
PSTN, PATX |
| Chức năng chuẩn |
Fax + Copy (R/E 50%-150%) |
| Kích thước văn bản gửi / nhận |
Maximum A4 |
| Tốc độ Modem |
33.6 Kbps |
| Tốc độ quét ảnh |
4.5 seconds / page |
| Tốc độ truyền dữ liệu |
2.5 seconds / page |
| Tốc độ in văn bản khi nhận Fax |
16 page A4 / minute |
| Bộ nhớ dữ liệu |
2 MB (125 pages) |
| Khả năng chứa giấy |
250 sheets |
| Bộ chuyền bản gốc tự động (ADF) |
Max 50 sheets |
| Bộ nhớ số Fax(1 phím bấm /2 phím bấm) |
40 / 250 |
| Gửi nhóm |
32 groups |
| Bộ nhớ lưu dũ liệu khi mất điện |
Within 12 hours |
| Độ phân giải |
600 dpi |
| Gởi hình ảnh (Thang xám) |
Yes |
| Gửi Fax nhanh bằng bộ nhớ |
Min. 12W |
| Tiết kiệm năng lượng |
Yes |
| Chống ô nhiểm môi trường |
No |
| Chức năng in |
No |
| Chức năng in/ scan/ Modem Fax cho PC |
|
| Tuổi thọ cartridge mực (Trang) |
4000 |
| Công suất gửi (Trang / Tháng) |
1000 |
| Công suất nhận (Trang / Tháng) |
1000 |
| |
|